Type any word!

"demo" in Vietnamese

bản demomẫu thử

Definition

Phiên bản rút gọn hoặc mẫu thử để giới thiệu cách hoạt động hoặc âm thanh của một sản phẩm hoặc bài hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ, bán hàng và âm nhạc. 'Demo' không phải là bản đầy đủ mà chỉ là bản thử, mẫu hoặc ghi âm sơ bộ.

Examples

Can I see a demo of the new software?

Tôi có thể xem **bản demo** của phần mềm mới không?

The band recorded a demo of their first song.

Ban nhạc đã thu **bản demo** cho ca khúc đầu tiên của họ.

The salesman gave us a demo of the vacuum cleaner.

Nhân viên bán hàng đã trình diễn **bản demo** của máy hút bụi.

I tried the game demo before buying the full version.

Tôi đã thử **bản demo** của trò chơi trước khi mua bản đầy đủ.

Can you send me the demo track when it's ready?

Khi nào xong, bạn gửi cho tôi **bản demo** nha?

The demo really helped me decide which phone to get.

**Bản demo** thực sự giúp tôi quyết định chọn điện thoại nào.