कोई भी शब्द लिखें!

"demise" Vietnamese में

cái chếtsự sụp đổsự kết thúc

परिभाषा

Chỉ sự chết đi của con người hoặc sự kết thúc, sụp đổ của tổ chức hay ý tưởng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trên báo chí hay văn bản pháp lý. Dùng cho con người, tổ chức, ý tưởng chứ không dùng với thú nuôi hay tình huống thân mật.

उदाहरण

The demise of the king was announced yesterday.

**Cái chết** của nhà vua đã được công bố hôm qua.

His unexpected demise shocked everyone.

**Cái chết** bất ngờ của anh ấy khiến mọi người bàng hoàng.

The company’s demise happened after years of financial problems.

**Sự sụp đổ** của công ty xảy ra sau nhiều năm gặp vấn đề tài chính.

After the demise of the magazine, readers turned to online sources.

Sau **sự kết thúc** của tạp chí, độc giả đã chuyển sang nguồn trực tuyến.

Rumors surrounded the football star's sudden demise.

Có nhiều tin đồn xoay quanh **cái chết** đột ngột của ngôi sao bóng đá.

The internet led to the demise of many traditional bookstores.

Internet đã dẫn tới **sự suy tàn** của nhiều hiệu sách truyền thống.