"demise" Vietnamese में
परिभाषा
Chỉ sự chết đi của con người hoặc sự kết thúc, sụp đổ của tổ chức hay ý tưởng.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trên báo chí hay văn bản pháp lý. Dùng cho con người, tổ chức, ý tưởng chứ không dùng với thú nuôi hay tình huống thân mật.
उदाहरण
The demise of the king was announced yesterday.
**Cái chết** của nhà vua đã được công bố hôm qua.
His unexpected demise shocked everyone.
**Cái chết** bất ngờ của anh ấy khiến mọi người bàng hoàng.
The company’s demise happened after years of financial problems.
**Sự sụp đổ** của công ty xảy ra sau nhiều năm gặp vấn đề tài chính.
After the demise of the magazine, readers turned to online sources.
Sau **sự kết thúc** của tạp chí, độc giả đã chuyển sang nguồn trực tuyến.
Rumors surrounded the football star's sudden demise.
Có nhiều tin đồn xoay quanh **cái chết** đột ngột của ngôi sao bóng đá.
The internet led to the demise of many traditional bookstores.
Internet đã dẫn tới **sự suy tàn** của nhiều hiệu sách truyền thống.