Type any word!

"demented" in Vietnamese

điên loạnmất trí

Definition

Chỉ người bị bệnh tâm thần nặng hoặc hành động một cách điên rồ, mất kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ, nhưng có thể hài hước, phóng đại. Cụm như 'demented laughter' nghĩa là cười rất điên rồ. Không nên dùng nghiêm túc khi nói về sức khỏe tâm thần của ai đó.

Examples

The demented man shouted in the street all night.

Người đàn ông **điên loạn** đó la hét suốt đêm ngoài đường.

Her ideas sounded completely demented to everyone.

Ý tưởng của cô ấy nghe có vẻ hoàn toàn **điên loạn** đối với mọi người.

Some horror movies have a demented sense of humor.

Một số phim kinh dị có khiếu hài hước rất **điên loạn**.

That plan is so demented, it just might work!

Kế hoạch đó **điên loạn** đến mức có thể lại thành công đấy!

He let out a demented laugh when he heard the news.

Anh ta cười một tràng **điên loạn** khi nghe tin đó.

Sometimes, my brother acts totally demented just to make me laugh.

Đôi khi em tôi hành động **điên loạn** chỉ để làm tôi cười.