"demeaning" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó làm giảm giá trị hoặc khiến ai đó cảm thấy kém quan trọng, bị coi thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về lời nói, hành động hoặc công việc khiến ai đó bị tổn thương tự trọng. Không nhầm với 'demanding' (đòi hỏi cao, khó khăn).
Examples
He found the task demeaning and refused to do it.
Anh ấy thấy nhiệm vụ đó quá **hạ thấp** nên đã từ chối làm.
Cleaning toilets all day can feel demeaning.
Làm vệ sinh nhà vệ sinh cả ngày có thể cảm thấy rất **hạ thấp**.
She left because her boss made demeaning comments.
Cô ấy bỏ việc vì sếp đã nói những lời **làm nhục**.
I can't believe they expect us to do such demeaning work for so little pay.
Thật không thể tin họ mong chúng ta làm công việc **hạ thấp** như vậy chỉ với số tiền ít ỏi này.
Some reality shows are criticized for putting contestants through demeaning challenges.
Một số chương trình thực tế bị chỉ trích vì đưa các thí sinh vào những thử thách **làm nhục**.
It's so demeaning when people talk down to you like you can't understand.
Thật **làm nhục** khi người ta nói chuyện với bạn như thể bạn chẳng hiểu gì.