"demands" in Vietnamese
Definition
Những điều được yêu cầu hoặc đòi hỏi mạnh mẽ, thường thể hiện áp lực từ công việc hoặc cuộc sống, hoặc những mong muốn cụ thể từ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'meet demands' (đáp ứng yêu cầu), 'the demands of the job' (yêu cầu công việc). 'demands' thường mạnh hơn 'needs' và mang tính áp lực hoặc không hợp lý.
Examples
The job has many demands.
Công việc này có nhiều **yêu cầu**.
Customers made new demands after the sale.
Khách hàng đã đưa ra những **yêu cầu** mới sau khi mua hàng.
She cannot meet all these demands alone.
Cô ấy không thể đáp ứng tất cả những **yêu cầu** này một mình.
Between work, family, and school, the demands on his time are intense.
Giữa công việc, gia đình và học tập, các **yêu cầu** đối với thời gian của anh ấy rất lớn.
The team is struggling to keep up with growing customer demands.
Nhóm đang chật vật để đáp ứng các **yêu cầu** ngày càng tăng của khách hàng.
His last-minute demands really tested everyone's patience.
Những **yêu cầu** vào phút chót của anh ấy thực sự đã thử thách sự kiên nhẫn của mọi người.