"demanding" 的Vietnamese翻译
释义
Diễn tả điều gì đó hoặc ai đó cần nhiều nỗ lực, chú ý hoặc kỹ năng. Thường dùng cho công việc, nhiệm vụ hoặc người đưa ra nhiều yêu cầu.
用法说明(Vietnamese)
'đòi hỏi cao' thường đi với 'công việc', 'cấp trên'. Không chỉ nói về mặt thể chất mà còn tinh thần hoặc cảm xúc. Có thể vừa tích cực vừa tiêu cực khi dùng cho người.
例句
My teacher is very demanding.
Giáo viên của tôi rất **khắt khe**.
This is a demanding job.
Đây là một công việc **đòi hỏi cao**.
Taking care of twins can be demanding.
Chăm sóc trẻ sinh đôi có thể rất **đòi hỏi cao**.
He's a demanding boss, but he gets great results.
Ông ấy là sếp rất **khắt khe**, nhưng mang lại kết quả tốt.
Training for a marathon is extremely demanding.
Tập luyện cho một cuộc chạy marathon cực kỳ **đòi hỏi cao**.
The schedule is too demanding; I need a break.
Lịch trình quá **đòi hỏi cao**; tôi cần nghỉ ngơi.