Type any word!

"deluxe" in Vietnamese

cao cấpsang trọng

Definition

'Cao cấp' dùng để chỉ những thứ có chất lượng tốt hơn và sang trọng hơn so với phiên bản tiêu chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cao cấp' hay dùng trong quảng cáo cho sản phẩm, phòng khách sạn, hoặc gói dịch vụ cao hơn tiêu chuẩn; không dùng mô tả người.

Examples

We booked a deluxe hotel room for our vacation.

Chúng tôi đã đặt phòng khách sạn **cao cấp** cho kỳ nghỉ của mình.

This restaurant offers a deluxe breakfast menu.

Nhà hàng này có thực đơn bữa sáng **cao cấp**.

She bought the deluxe edition of the book.

Cô ấy đã mua bản **cao cấp** của cuốn sách.

If you want extra services, go for the deluxe package.

Nếu bạn muốn thêm dịch vụ, hãy chọn gói **cao cấp**.

Their new phone comes in a standard and a deluxe version.

Điện thoại mới của họ có bản tiêu chuẩn và bản **cao cấp**.

I splurged on the deluxe burger—it was totally worth it!

Tôi đã mạnh tay gọi món burger **cao cấp**—đáng tiền lắm!