Type any word!

"delusional" in Vietnamese

ảo tưởnghoang tưởng

Definition

Niềm tin vào những điều không có thật hoặc không tồn tại, dù có bằng chứng rõ ràng ngược lại. Thường ám chỉ những suy nghĩ không phù hợp với thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tâm lý học hoặc trong giao tiếp hằng ngày để chê bai hoặc nói quá. Thường đi với 'delusional belief', 'delusional thinking'. Không phải chỉ hy vọng hay lạc quan mà là không thực tế.

Examples

He is delusional if he thinks he can fly.

Anh ấy thật **ảo tưởng** nếu nghĩ mình có thể bay.

Some patients become delusional after a long illness.

Một số bệnh nhân trở nên **hoang tưởng** sau thời gian dài ốm đau.

He gave a delusional explanation for his mistakes.

Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích **ảo tưởng** cho những sai lầm của mình.

You’re being totally delusional if you think they’ll hire you with no experience.

Nếu bạn nghĩ họ sẽ thuê bạn khi không có kinh nghiệm, bạn thật sự **ảo tưởng**.

She calls me delusional, but I just like to dream big.

Cô ấy gọi tôi là **ảo tưởng**, nhưng tôi chỉ thích mơ lớn thôi.

Honestly, his ideas about starting a business with no money sound pretty delusional.

Thật lòng mà nói, ý tưởng khởi nghiệp không tiền của anh ấy nghe **ảo tưởng** đấy.