"delusion" in Vietnamese
Definition
Ảo tưởng là một niềm tin sai lầm mà ai đó tin chắc, dù có bằng chứng ngược lại. Đôi khi, từ này cũng nói về tình trạng tâm thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Delusion' thường dùng trong lĩnh vực tâm lý hoặc sức khỏe tâm thần. Giao tiếp hàng ngày có thể chỉ ai đó sống viển vông, không thực tế. Không nhầm với 'ảo giác' (illusion) hoặc 'giấc mơ' (dream).
Examples
He lives with the delusion that he can never fail.
Anh ấy sống với **ảo tưởng** rằng mình không bao giờ thất bại.
It is a delusion to think money alone brings happiness.
Nghĩ rằng chỉ cần có tiền là sẽ hạnh phúc là một **ảo tưởng**.
Some patients experience delusions because of their illness.
Một số bệnh nhân trải nghiệm **ảo tưởng** do căn bệnh của họ.
He's under the delusion that everyone likes him.
Anh ta đang sống trong **ảo tưởng** rằng mọi người đều thích mình.
Don't fall into the delusion that life is fair.
Đừng rơi vào **ảo tưởng** rằng cuộc sống là công bằng.
Winning the lottery is just a delusion for most people.
Trúng số chỉ là một **ảo tưởng** đối với hầu hết mọi người.