Type any word!

"delta" in Vietnamese

đồng bằng châu thổ

Definition

Delta là vùng đất hình thành ở nơi sông chia nhánh và lan rộng trước khi đổ ra biển hoặc hồ, thường rất màu mỡ và bằng phẳng. Trong khoa học hoặc toán học, "delta" còn chỉ sự khác biệt giữa hai giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng nhất trong địa lý, như “đồng bằng sông Cửu Long”. Trong toán học, ký hiệu Δ chỉ sự thay đổi hoặc chênh lệch (ví dụ "delta E").

Examples

The river forms a delta near the sea.

Con sông tạo ra một **đồng bằng châu thổ** gần biển.

Many birds live in the delta.

Nhiều loài chim sống trong **đồng bằng châu thổ**.

The map shows the Nile Delta.

Bản đồ cho thấy **đồng bằng sông Nile**.

We took a boat tour through the delta, and the views were amazing.

Chúng tôi đi thuyền qua **đồng bằng châu thổ**, và phong cảnh rất ấn tượng.

The wetlands in the delta are full of wildlife.

Các vùng đất ngập nước ở **đồng bằng châu thổ** đầy động vật hoang dã.

In this chart, the delta between last month and this month is pretty small.

Trong biểu đồ này, **delta** giữa tháng trước và tháng này khá nhỏ.