"delivery" in Vietnamese
Definition
Giao hàng là việc đưa đồ đến người nhận hoặc địa điểm. Ngoài ra, còn có nghĩa là sinh em bé hoặc cách trình bày, diễn đạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho việc giao hàng hoá, như 'giao đồ ăn', 'dịch vụ giao hàng tận nhà'. Trong y khoa nghĩa là sinh con. Khi nói về phát biểu, chỉ cách trình bày, diễn đạt.
Examples
The delivery arrived this morning.
**Giao hàng** đã đến sáng nay.
We offer free delivery in this area.
Chúng tôi cung cấp **giao hàng** miễn phí tại khu vực này.
Her baby was healthy after the delivery.
Em bé của cô ấy khỏe mạnh sau **sinh con**.
My package says out for delivery, so it should be here soon.
Gói hàng của tôi đang được **giao hàng**, nên sẽ đến sớm thôi.
We ordered Thai food for delivery because nobody wanted to cook.
Chúng tôi đã gọi món Thái bằng **giao hàng** vì không ai muốn nấu ăn.
The joke was funny, but his delivery made it even better.
Câu chuyện cười đã hay, nhưng **cách trình bày** của anh ấy khiến nó còn hay hơn.