Type any word!

"delivering" in Vietnamese

giaotrình bày (bài phát biểu)

Definition

Mang cái gì đó như hàng, thư, hoặc thông điệp tới ai đó hoặc nơi nào đó. Cũng có thể dùng cho việc trình bày bài phát biểu hoặc trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Delivering' thường dùng cho việc mang đồ vật, thư từ, thức ăn. Dùng 'deliver a speech' khi trình bày phát biểu. Không dùng cho tặng quà ('give'), và ít dùng cho ý nghĩa trừu tượng trừ những cụm cố định như 'deliver results'.

Examples

The courier is delivering your package today.

Người chuyển phát đang **giao** gói hàng của bạn hôm nay.

She is delivering a speech at the conference.

Cô ấy đang **trình bày** bài phát biểu tại hội nghị.

The restaurant is delivering food to homes all day.

Nhà hàng đang **giao** đồ ăn tới các nhà suốt cả ngày.

He’s always delivering great results at work.

Anh ấy luôn **đem lại** kết quả xuất sắc ở nơi làm việc.

I saw you delivering pizzas last night—busy shift?

Tối qua tôi thấy bạn đang **giao** pizza đấy—ca làm bận rộn nhỉ?

Our team is delivering on its promises this year.

Năm nay, đội nhóm của chúng tôi đang **hoàn thành** những lời hứa.