"deliveries" in Vietnamese
Definition
Giao hàng là những thứ được mang đến hoặc gửi đến một người hay địa điểm, thường là sản phẩm hoặc gói hàng. Nó cũng chỉ hành động giao đồ đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho việc gửi hoặc nhận hàng hóa, đồ ăn. Thường đi với: 'giao đồ ăn', 'lên lịch giao hàng'. Không dùng số nhiều khi nói về sinh em bé hay phát biểu.
Examples
The company makes deliveries every morning.
Công ty thực hiện **giao hàng** mỗi sáng.
Most deliveries are free in this store.
Hầu hết các **giao hàng** ở cửa hàng này đều miễn phí.
We expect two deliveries this afternoon.
Chúng tôi mong đợi hai **giao hàng** vào chiều nay.
Do you know if any deliveries arrived for me today?
Bạn có biết hôm nay có **giao hàng** nào cho tôi không?
Sometimes, our deliveries show up much later than expected.
Đôi khi, **giao hàng** của chúng tôi đến muộn hơn nhiều so với dự kiến.
He handles all the deliveries for the flower shop himself.
Anh ấy tự mình xử lý tất cả các **giao hàng** cho tiệm hoa.