Type any word!

"delivered" in Vietnamese

được giaođã chuyển

Definition

"Delivered" có nghĩa là thứ gì đó đã được giao đến người nhận hoặc nơi cần thiết, hoặc ai đó đã thực hiện tốt một bài phát biểu hay tiết mục.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp cho bưu kiện, thư từ: "The order was delivered." Ngoài ra còn dùng với phát biểu, trình diễn: "She delivered a great speech." Ở câu bị động, nhấn mạnh kết quả đã đạt được.

Examples

The pizza was delivered in twenty minutes.

Pizza đã được **giao** trong vòng hai mươi phút.

The letter was delivered this morning.

Bức thư đã được **giao** sáng nay.

She delivered a short speech at school.

Cô ấy đã **trình bày** một bài phát biểu ngắn ở trường.

My package finally got delivered, so I can stop checking the tracking page.

Cuối cùng gói hàng của tôi cũng đã được **giao**, nên tôi không phải kiểm tra trang theo dõi nữa.

He delivered the joke so well that everyone laughed immediately.

Anh ấy **kể** chuyện cười quá hay nên mọi người cười ngay lập tức.

She really delivered during the presentation, even though she was nervous before it started.

Cô ấy thực sự đã **thể hiện tốt** trong buổi thuyết trình, mặc dù trước đó rất lo lắng.