"deliver" in Vietnamese
Definition
Mang thứ gì đó đến cho ai hoặc đến một nơi, thường là một dịch vụ. Cũng có thể có nghĩa là trình bày (bài phát biểu), tạo ra kết quả, hoặc đỡ đẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng nhất để nói giao hàng, giao đồ ăn: 'deliver a package', 'deliver pizza'. Trong văn phong trang trọng: 'deliver a speech' (trình bày), 'deliver results' (tạo kết quả), 'deliver on a promise'. Trong y học: 'deliver a baby' nghĩa là đỡ đẻ (người khác), không phải tự sinh.
Examples
They deliver milk to our house every morning.
Họ **giao** sữa đến nhà chúng tôi mỗi sáng.
Can you deliver this letter for me?
Bạn có thể **giao** lá thư này giúp mình không?
The doctor had to deliver the baby at night.
Bác sĩ phải **đỡ đẻ** vào ban đêm.
She always delivers a great presentation.
Cô ấy luôn **trình bày** bài thuyết trình rất tốt.
The team finally delivered the results we needed.
Đội cuối cùng cũng **đem lại** kết quả mà chúng tôi cần.
If they promise same-day service, they need to deliver.
Nếu họ hứa giao trong ngày, họ phải **làm được điều đó**.