Type any word!

"delinquents" in Vietnamese

người phạm tội vị thành niênthanh thiếu niên hư

Definition

Người, nhất là thanh thiếu niên, thường vi phạm pháp luật hoặc cư xử không phù hợp với xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho thanh thiếu niên, có thể nghe thấy trong các cuộc thảo luận pháp lý hoặc xã hội. Không dùng cho tội phạm nghiêm trọng trưởng thành.

Examples

The police arrested three delinquents last night.

Cảnh sát đã bắt ba **người phạm tội vị thành niên** vào tối qua.

Some delinquents damaged the school property.

Một số **thanh thiếu niên hư** đã làm hỏng tài sản của trường.

The city is working to help young delinquents find better paths.

Thành phố đang hỗ trợ các **người phạm tội vị thành niên** trẻ tìm con đường tốt hơn.

Those kids aren’t really delinquents—they’re just misunderstood.

Những đứa trẻ đó thật ra không phải **thanh thiếu niên hư**—chúng chỉ bị hiểu lầm.

Many delinquents come from broken homes and need support.

Nhiều **người phạm tội vị thành niên** xuất thân từ gia đình tan vỡ và rất cần sự hỗ trợ.

After years on the streets, some delinquents manage to turn their lives around.

Sau nhiều năm lang thang, một số **thanh thiếu niên hư** đã làm lại cuộc đời mình.