"delinquent" in Vietnamese
Definition
'Delinquent' chỉ người (thường là trẻ) vi phạm pháp luật hoặc quy tắc. Ngoài ra, còn chỉ các khoản thanh toán bị quá hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ vị thành niên phạm tội; 'juvenile delinquent' nghĩa là thiếu niên phạm pháp. Với tài chính: 'delinquent account' là tài khoản quá hạn. Không nhầm với 'criminal' (rộng hơn) hoặc 'late' (chỉ thời gian).
Examples
The police caught a delinquent spray-painting the wall.
Cảnh sát đã bắt một **người phạm pháp** đang phun sơn lên tường.
He was labeled a delinquent at school for breaking the rules.
Anh ấy bị gắn mác **người phạm pháp** ở trường do vi phạm quy định.
Her account is delinquent because she didn't pay the bill on time.
Tài khoản của cô ấy đã **bị quá hạn** vì không thanh toán đúng hạn.
The city is working to help delinquent teens find better opportunities.
Thành phố đang hỗ trợ các thiếu niên **phạm pháp** tìm cơ hội tốt hơn.
If your payment stays delinquent, you might get charged a late fee.
Nếu khoản thanh toán của bạn vẫn **bị quá hạn**, bạn có thể bị tính phí trễ.
Some parents worry their kids could turn delinquent without enough supervision.
Một số phụ huynh lo con mình có thể thành **người phạm pháp** nếu không được giám sát đầy đủ.