Type any word!

"delights" in Vietnamese

niềm vuiđiều thú vị

Definition

Những điều hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác vui sướng, thích thú; có thể là vật chất hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ('the delights of summer'), mang sắc thái trang trọng, văn học; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Children find many delights at the amusement park.

Trẻ em tìm thấy nhiều **niềm vui** ở công viên giải trí.

The bakery offers sweet delights every morning.

Tiệm bánh luôn có những **điều thú vị** ngọt ngào vào mỗi sáng.

One of the delights of traveling is discovering new foods.

Một trong những **niềm vui** của du lịch là khám phá ẩm thực mới.

There are simple delights in life, like a warm cup of tea on a rainy day.

Trong cuộc sống có những **niềm vui** đơn giản như một tách trà ấm ngày mưa.

She always shares her homemade delights with her friends.

Cô ấy luôn chia sẻ **điều thú vị** tự làm ở nhà với bạn bè.

For many, the delights of nature are the perfect escape from city life.

Với nhiều người, **niềm vui** của thiên nhiên là cách hoàn hảo để thoát khỏi cuộc sống đô thị.