"delightful" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì hoặc ai đó mang lại nhiều niềm vui, hạnh phúc hoặc sự dễ chịu. Hay dùng cho trải nghiệm dễ chịu, người dễ mến, đồ ăn ngon hoặc nơi đáng yêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mạnh hơn 'dễ chịu' hay 'hay ho', dùng để nhấn mạnh cảm giác rất tích cực. Các cụm như 'một bất ngờ rất thú vị', 'căn nhà dễ thương' phổ biến.
Examples
The kids had a delightful time at the park.
Các bé đã có khoảng thời gian **thú vị** ở công viên.
What a delightful little house!
Thật là một căn nhà nhỏ **dễ chịu**!
We had a delightful dinner last night.
Chúng tôi đã có một bữa tối **tuyệt vời** đêm qua.
She was absolutely delightful to talk to.
Nói chuyện với cô ấy thật sự **thú vị**.
The hotel was old, but the staff were delightful.
Khách sạn đã cũ nhưng nhân viên rất **dễ chịu**.
It was a delightful surprise to see you there.
Thật **thú vị** khi bất ngờ gặp bạn ở đó.