Tapez n'importe quel mot !

"delighted" in Vietnamese

rất vui mừngrất hài lòng

Definition

Cảm thấy rất vui và hài lòng về điều gì đó, thường dùng khi ai đó cực kỳ vui mừng hoặc biết ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'delighted' mạnh và trang trọng hơn 'happy'. Mẫu câu thông dụng: 'be delighted with', 'be delighted by', 'be delighted to + động từ'. Rất hay dùng trong văn nói và viết lịch sự: 'I'd be delighted to help.'

Examples

She was delighted with her birthday gift.

Cô ấy đã **rất vui mừng** với món quà sinh nhật của mình.

I am delighted to see you again.

Tôi **rất vui mừng** được gặp lại bạn.

The kids were delighted by the snow.

Lũ trẻ **rất vui mừng** khi có tuyết.

We were delighted to hear that you got the job.

Chúng tôi **rất vui mừng** khi nghe tin bạn nhận được việc làm.

I'd be delighted to join you for dinner.

Tôi sẽ **rất vui mừng** được tham gia bữa tối cùng bạn.

Her parents were absolutely delighted with the news.

Bố mẹ cô ấy hoàn toàn **rất vui mừng** với tin tức đó.