"delight" in Vietnamese
Definition
Cảm giác rất vui sướng và hạnh phúc, hoặc một điều gì đó mang lại niềm vui lớn; cũng có thể dùng cho việc làm ai đó cảm thấy rất vui.
Usage Notes (Vietnamese)
'delight' thường có sắc thái trang trọng hoặc văn học hơn so với 'hạnh phúc'. Có thể dùng làm danh từ ('niềm vui sướng') hoặc động từ ('làm ai vui'). Thường đi với cụm như 'with delight', 'take delight in'.
Examples
The children screamed with delight when they saw the presents.
Lũ trẻ hét lên vì **niềm vui sướng** khi thấy những món quà.
It is a delight to work with you.
Làm việc với bạn là một **niềm vui sướng**.
Her face lit up with delight.
Gương mặt của cô ấy rạng rỡ với **niềm vui sướng**.
The chef’s new dish was a delight to everyone at the table.
Món ăn mới của đầu bếp là một **niềm vui sướng** cho mọi người ở bàn.
She takes great delight in telling funny stories.
Cô ấy rất **thích thú** khi kể những câu chuyện vui.
That news will surely delight your parents.
Tin đó chắc chắn sẽ làm bố mẹ bạn **vui sướng**.