"delicatessen" in Vietnamese
Definition
Một cửa hàng bán các loại thực phẩm cao cấp và sẵn sàng dùng như thịt nguội, phô mai, salad và thực phẩm nhập khẩu.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong văn nói, thường dùng từ ngắn gọn 'deli'. Không phải là tiệm sandwich thông thường mà tập trung vào thực phẩm nhập khẩu hoặc đặc sản châu Âu.
Examples
I bought cheese at the delicatessen.
Tôi đã mua phô mai ở **cửa hàng thực phẩm cao cấp**.
There is a new delicatessen in my neighborhood.
Có một **cửa hàng thực phẩm cao cấp** mới ở khu phố tôi.
You can get fresh salads at the delicatessen.
Bạn có thể mua salad tươi ở **cửa hàng thực phẩm cao cấp**.
Let's grab lunch at the delicatessen around the corner.
Hãy ăn trưa ở **cửa hàng thực phẩm cao cấp** ngay góc phố nhé.
This pasta is imported from Italy and only sold at the best delicatessens.
Loại mì này nhập khẩu từ Ý và chỉ bán tại những **cửa hàng thực phẩm cao cấp** tốt nhất.
My favorite thing about traveling is trying food from local delicatessens.
Điều tôi thích nhất khi du lịch là thử các món ăn từ **các cửa hàng thực phẩm cao cấp** địa phương.