Type any word!

"delicatessen" in Indonesian

tạp hóa đặc sảndeli

Definition

Cửa hàng chuyên bán các loại thực phẩm cao cấp, đã chế biến như thịt nguội, phô mai, salad và sản phẩm nhập khẩu.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gọi ngắn là 'deli'. Không giống tiệm bánh mì thông thường, những cửa hàng này tập trung vào thực phẩm nhập khẩu, đặc sản châu Âu.

Examples

I bought cheese at the delicatessen.

Tôi đã mua phô mai ở **cửa hàng đặc sản**.

There is a new delicatessen in my neighborhood.

Có một **cửa hàng đặc sản** mới ở khu phố của tôi.

You can get fresh salads at the delicatessen.

Bạn có thể mua salad tươi ở **cửa hàng đặc sản**.

Let's grab lunch at the delicatessen around the corner.

Chúng ta ăn trưa ở **cửa hàng đặc sản** ngay góc phố nhé.

This pasta is imported from Italy and only sold at the best delicatessens.

Mì này nhập từ Ý và chỉ bán ở **cửa hàng đặc sản** tốt nhất.

My favorite thing about traveling is trying food from local delicatessens.

Điều tôi thích nhất khi đi du lịch là thử món ăn ở **cửa hàng đặc sản** địa phương.