Digite qualquer palavra!

"delicately" em Vietnamese

một cách nhẹ nhàngmột cách tinh tế

Definição

Làm gì đó một cách nhẹ nhàng, cẩn thận để không gây hại, hoặc chú ý đến chi tiết và cảm xúc khi xử lý vấn đề.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với hành động nhẹ nhàng như 'delicately hold' (cầm nhẹ nhàng), hoặc khi nói những chủ đề nhạy cảm - 'delicately discuss'. Khác với 'elegantly', từ này nhấn mạnh sự cẩn thận và tinh tế hơn là phong cách.

Exemplos

She delicately picked up the newborn kitten.

Cô ấy nhặt chú mèo con mới sinh lên **một cách nhẹ nhàng**.

Please handle the glass vase delicately.

Làm ơn hãy cầm chiếc bình thủy tinh này **một cách nhẹ nhàng**.

She spoke delicately about the difficult subject.

Cô ấy nói về chủ đề khó **một cách tinh tế**.

He delicately brushed the crumbs off the table without making a mess.

Anh ấy **nhẹ nhàng** phủi vụn bánh khỏi bàn mà không làm vương vãi.

You have to delicately balance work and family life.

Bạn phải cân bằng giữa công việc và gia đình **một cách tinh tế**.

She delicately added the finishing touches to the cake so it looked perfect.

Cô ấy **tinh tế** thêm những chi tiết hoàn thiện vào chiếc bánh để nó trông thật hoàn hảo.