"delicacy" in Vietnamese
Definition
Món ăn hiếm hoặc rất ngon, thường là đặc sản của một vùng; cũng có nghĩa là sự tinh tế, nhạy cảm hoặc nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ món ăn đặc trưng, hiếm có của địa phương, nhưng cũng được dùng cho ý nghĩa trừu tượng về sự tế nhị, nhẹ nhàng. Lưu ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Examples
Sushi is a Japanese delicacy.
Sushi là một **cao lương mỹ vị** của Nhật Bản.
Truffles are considered a rare delicacy.
Nấm cục được coi là một **cao lương mỹ vị** hiếm có.
She handled the old book with great delicacy.
Cô ấy đã cầm cuốn sách cũ với sự **tinh tế** lớn.
Escargot may seem strange, but in France it's a real delicacy.
Escargot có thể trông lạ nhưng ở Pháp đó là một **cao lương mỹ vị** thực sự.
There’s a certain delicacy needed when talking about feelings.
Khi nói về cảm xúc, cần một sự **tinh tế** nhất định.
Did you try the local delicacy at the festival?
Bạn đã thử **cao lương mỹ vị** địa phương ở lễ hội chưa?