"delays" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian mà việc gì đó xảy ra muộn hơn dự kiến, thường gây ra sự bất tiện hoặc chậm trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính, như 'flight delays' (chuyến bay bị trì hoãn), 'project delays' (dự án bị trễ). Các cụm phổ biến: 'experience delays', 'cause delays', 'long delays'. 'Delays' là danh từ số nhiều, không nhầm với dạng số ít hoặc động từ.
Examples
The train had many delays because of the weather.
Do thời tiết, tàu đã gặp phải nhiều **sự trì hoãn**.
Delays are common at airports during the holidays.
Vào các dịp lễ, **sự trì hoãn** thường xảy ra ở sân bay.
Please excuse any delays in our response.
Xin thứ lỗi nếu có bất kỳ **sự trì hoãn** nào trong phản hồi của chúng tôi.
We ran into unexpected delays with the building permits.
Chúng tôi đã gặp phải **sự trì hoãn** bất ngờ với giấy phép xây dựng.
After several delays, the package finally arrived.
Sau nhiều **sự trì hoãn**, gói hàng cuối cùng đã đến nơi.
The meeting kept getting pushed back due to delays in planning.
Cuộc họp liên tục bị dời do **sự trì hoãn** trong quá trình lên kế hoạch.