"delaying" en Vietnamese
Definición
Khiến một việc xảy ra muộn hơn hoặc làm nó kéo dài hơn dự định, đôi khi không phải do kế hoạch trước.
Notas de Uso (Vietnamese)
'delaying' thường mang nghĩa trung tính, nhưng nếu lặp lại nhiều có thể gây khó chịu. Thường gặp trong: 'delaying a response', 'delaying a flight', 'delaying treatment'. Không mạnh bằng 'postponing'.
Ejemplos
He is delaying his homework until after dinner.
Anh ấy đang **trì hoãn** làm bài tập về nhà đến sau bữa tối.
The rain is delaying the game.
Cơn mưa đang **làm chậm** trận đấu.
They are delaying the meeting for one hour.
Họ đang **trì hoãn** cuộc họp thêm một tiếng.
Are you delaying telling her the news because you're nervous?
Bạn **trì hoãn** nói tin này với cô ấy vì cảm thấy căng thẳng phải không?
Traffic was delaying us, so we missed the beginning of the movie.
Tắc đường đã **làm chậm** chúng tôi, nên chúng tôi bỏ lỡ phần đầu phim.
She keeps delaying her decision until she feels ready.
Cô ấy tiếp tục **trì hoãn** quyết định cho đến khi cảm thấy sẵn sàng.