Type any word!

"dehydrated" in Vietnamese

bị mất nướcđã được loại bỏ nước

Definition

Cơ thể hoặc vật nào đó không còn đủ nước; thường nói về người hay thực phẩm đã mất quá nhiều nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế, sức khỏe. Hay kết hợp với 'get', 'feel', 'become' ('get dehydrated' nghĩa là bị mất nước). Không nên nhầm với 'khát' — 'bị mất nước' là tình trạng nguy hiểm. Cũng nói về thực phẩm đã bị loại bỏ nước ('trái cây bị mất nước').

Examples

He felt very dehydrated after running in the sun.

Anh ấy cảm thấy rất **bị mất nước** sau khi chạy dưới nắng.

Dehydrated fruit is easy to carry as a snack.

Trái cây **bị mất nước** rất dễ mang theo làm đồ ăn vặt.

Drink water so you don’t get dehydrated.

Hãy uống nước để không bị **mất nước**.

I was so dehydrated that I couldn’t think straight.

Tôi **bị mất nước** đến mức không thể nghĩ thông suốt được.

A couple of hours in the heat and the hikers were already dehydrated.

Chỉ vài tiếng dưới trời nắng, những người leo núi đã **bị mất nước**.

This soup just needs water, because it’s made from dehydrated vegetables.

Món súp này chỉ cần thêm nước, vì nó làm từ rau **đã được loại bỏ nước**.