"degrading" in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó khiến ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc bị coi thường, thường do bị đối xử thiếu tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm như 'degrading treatment', 'degrading work', nói về hành động hoặc tình huống làm mất phẩm giá. Không nhầm với 'degraded' (mất chất lượng, giá trị).
Examples
Nobody should experience degrading treatment.
Không ai nên phải chịu đựng sự đối xử **làm nhục**.
He found the comments in the meeting incredibly degrading.
Anh ấy thấy những lời nhận xét trong cuộc họp thực sự **làm nhục**.
Calling people names is not just rude, it's degrading.
Gọi tên người khác không chỉ là bất lịch sự, mà còn rất **làm nhục**.
It was degrading to be ignored by everyone at the party.
Bị mọi người phớt lờ ở bữa tiệc là điều thật **làm nhục**.
The prisoners were forced to do degrading work.
Các tù nhân bị buộc phải làm công việc **làm nhục**.
She left the job because it felt degrading.
Cô ấy đã nghỉ việc vì cảm thấy nó quá **làm nhục**.