"degradation" 的Vietnamese翻译
释义
Đây là quá trình mà một thứ gì đó trở nên tồi tệ hơn, yếu đi hoặc kém chất lượng hơn. Ngoài ra còn chỉ sự mất danh dự hoặc lòng tôn trọng đối với người hoặc vật.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khoa học như 'sự suy thoái môi trường', 'suy thoái đạo đức'. Không dùng cho mục đích thông thường. Không nên nhầm với mất giá trị tiền tệ.
例句
The degradation of the forest worries scientists.
Sự **suy thoái** của rừng làm các nhà khoa học lo lắng.
Pollution leads to the degradation of water quality.
Ô nhiễm gây ra **sự suy thoái** chất lượng nước.
Degradation of old buildings is common in the city.
**Sự xuống cấp** của các tòa nhà cũ là điều phổ biến ở thành phố.
If this keeps up, we’ll see serious degradation of the whole ecosystem.
Nếu tình hình này tiếp diễn, chúng ta sẽ chứng kiến **sự suy thoái** nghiêm trọng của toàn bộ hệ sinh thái.
Many worry about the degradation of moral values in society.
Nhiều người lo ngại về **sự xuống cấp** của các giá trị đạo đức trong xã hội.
Years of neglect resulted in the degradation of the monument’s appearance.
Nhiều năm bị bỏ bê đã dẫn đến **sự xuống cấp** của diện mạo tượng đài.