Ketik kata apa saja!

"degenerate" in Vietnamese

thoái hóasuy thoáikẻ suy đồi

Definition

Chỉ sự suy giảm về chất lượng, tính cách hoặc điều kiện theo thời gian. Cũng có thể chỉ người có hành vi xấu về đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ mang tính trang trọng, dùng trong khoa học hoặc nói về sự xuống cấp. Danh từ dùng cho người rất nặng, tránh sử dụng với người nếu không cần thiết.

Examples

If you don't take care of your teeth, they can degenerate over time.

Nếu bạn không chăm sóc răng, theo thời gian chúng có thể **thoái hóa**.

The city's roads began to degenerate after years without repairs.

Đường phố của thành phố bắt đầu **xuống cấp** sau nhiều năm không được sửa chữa.

Some diseases can cause muscles to degenerate quickly.

Một số bệnh có thể khiến cơ bắp **thoái hóa** nhanh chóng.

After the scandal, many said the organization had completely degenerated.

Sau vụ bê bối, nhiều người nói tổ chức này đã hoàn toàn **suy đồi**.

Don't listen to him—he's just a degenerate who likes to cause trouble.

Đừng nghe hắn ta—hắn chỉ là một **kẻ suy đồi** thích gây rắc rối.

Over time, what started as a friendly debate degenerated into a heated argument.

Theo thời gian, cuộc tranh luận thân thiện ban đầu **thoái hóa** thành một cuộc cãi vã gay gắt.