Digite qualquer palavra!

"degas" em Vietnamese

khử khí

Definição

Loại bỏ các khí hoà tan trong chất lỏng, thường bằng cách làm nóng, tạo chân không hoặc dùng hóa chất.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ dùng trong khoa học, phòng thí nghiệm hoặc kỹ thuật. Không liên quan đến tên họa sĩ Degas.

Exemplos

It's important to degas the water before the experiment.

Trước khi thí nghiệm, cần phải **khử khí** nước.

We need to degas this chemical solution for accurate results.

Để có kết quả chính xác, chúng ta cần **khử khí** dung dịch hóa chất này.

You can degas by heating or using a vacuum.

Bạn có thể **khử khí** bằng cách làm nóng hoặc dùng chân không.

If you skip the degas step, air bubbles might ruin your results.

Nếu bạn bỏ qua bước **khử khí**, bọt khí có thể làm hỏng kết quả.

Many labs use special equipment to degas liquids quickly.

Nhiều phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị chuyên dụng để **khử khí** chất lỏng nhanh chóng.

The best way to degas your sample is to let it sit in a vacuum chamber overnight.

Cách tốt nhất để **khử khí** mẫu là để nó trong buồng chân không qua đêm.