Type any word!

"defying" in Vietnamese

thách thứcchống lại

Definition

Công khai chống lại, không tuân theo ai đó hoặc điều gì đó. Cũng dùng khi làm điều tưởng chừng không thể hoặc ngoài mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về hành động dũng cảm, nổi loạn hoặc phá vỡ quy tắc. Thấy trong cụm như 'defying gravity', 'defying orders', 'defying the odds'. Hơi trang trọng, phù hợp cả văn nói và viết.

Examples

He is defying his parents by staying out late.

Anh ấy đang **chống lại** cha mẹ mình bằng cách đi chơi khuya.

The runner was defying his injury to finish the race.

Vận động viên đó đã **thách thức** chấn thương để hoàn thành cuộc đua.

She was defying the school rules by using her phone in class.

Cô ấy đã **vi phạm** nội quy trường khi dùng điện thoại trong lớp.

They kept defying the odds and winning every game.

Họ luôn **vượt qua mọi trở ngại** và thắng tất cả các trận đấu.

That magician is defying belief with his tricks.

Ảo thuật gia đó đang **làm điều không ai tin nổi** với các tiết mục của mình.

She walked out, defying everyone's expectations.

Cô ấy bước đi, **bất chấp kỳ vọng của mọi người**.