Type any word!

"definitive" in Vietnamese

dứt khoátcuối cùngxác thực

Definition

Chỉ điều gì đó là hoàn chỉnh nhất, cuối cùng hoặc có tính xác thực cao, không còn gì phải nghi ngờ hay thay đổi. Dùng để nói về quyết định, câu trả lời hoặc tác phẩm được coi là quan trọng nhất về một chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, trang trọng hay chuyên môn. Hay đi kèm với các cụm như 'definitive answer', 'definitive edition', 'definitive decision', 'definitive guide'. Không nên nhầm với 'definite' (chắc chắn).

Examples

This is the definitive answer to the question.

Đây là câu trả lời **dứt khoát** cho câu hỏi đó.

The scientists made a definitive discovery about the virus.

Các nhà khoa học đã có phát hiện **cuối cùng** về loại virus này.

She published the definitive guide to modern art.

Cô ấy đã xuất bản hướng dẫn **dứt khoát** về nghệ thuật hiện đại.

We're waiting for a definitive decision from the director before moving forward.

Chúng tôi đang chờ quyết định **cuối cùng** từ giám đốc trước khi tiến hành.

His book is considered the definitive work on climate change.

Cuốn sách của ông ấy được coi là tác phẩm **quan trọng nhất** về biến đổi khí hậu.

There isn’t a definitive answer yet—more research is needed.

Vẫn chưa có câu trả lời **cuối cùng**—cần nghiên cứu thêm.