"defines" in Vietnamese
Definition
Giải thích rõ ràng ý nghĩa hoặc phạm vi của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản học thuật, kỹ thuật. Có thể gặp kèm cụm như 'defines as', 'defines the term', 'defines the concept'. Cũng có thể mang nghĩa đặt ra ranh giới.
Examples
The dictionary defines the word 'success'.
Từ điển **định nghĩa** từ 'success'.
The law defines what is legal and illegal.
Luật **xác định** điều gì là hợp pháp và không hợp pháp.
She defines her goals every year.
Cô ấy **xác định** mục tiêu của mình mỗi năm.
A good leader defines the team's vision clearly.
Một lãnh đạo tốt **định nghĩa** rõ tầm nhìn của đội nhóm.
This contract defines our rights and responsibilities.
Hợp đồng này **xác định** quyền và nghĩa vụ của chúng ta.
Your attitude often defines how others see you.
Thái độ của bạn thường **quyết định** cách người khác nhìn nhận bạn.