Type any word!

"defies" in Vietnamese

thách thứcchống lại

Definition

Công khai chống lại hoặc không tuân theo quy định, lệnh, hoặc điều gì đó, thường để thể hiện thái độ thách thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'defies' mang ý nhấn mạnh tính công khai, táo bạo hoặc sự thách thức công khai, thường dùng với 'thách thức logic', 'thách thức niềm tin'. Khác với chỉ 'không tuân theo', nét nghĩa mạnh hơn.

Examples

She defies her parents by staying out late.

Cô ấy **thách thức** cha mẹ bằng cách về trễ.

This student often defies the school rules.

Học sinh này thường xuyên **chống lại** quy định của trường.

Gravity defies explanation at times.

Trọng lực đôi khi **thách thức** sự giải thích.

He always defies easy categorization—he's unique.

Anh ấy luôn **khó phân loại**, thật sự độc đáo.

Her courage defies belief; she never gives up.

Lòng dũng cảm của cô ấy **vượt ngoài sức tin tưởng**; cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.

That old bridge defies time—it's still standing after a hundred years.

Cây cầu cũ đó **trường tồn với thời gian**—vẫn đứng vững sau trăm năm.