Digite qualquer palavra!

"defied" em Vietnamese

thách thứcchống lạikhông tuân theo

Definição

Không làm theo quy tắc, mệnh lệnh hay kỳ vọng; chủ ý chống lại hoặc đối đầu với quyền lực hay điều quen thuộc.

Notas de Uso (Vietnamese)

'defied' mang tính trang trọng, nhấn mạnh sự chống đối có chủ ý với quyền lực, quy định, hoặc kỳ vọng, xuất hiện trong cụm như 'defied the odds', 'defied tradition'. Không phải chỉ là phớt lờ mà còn có ý thách thức.

Exemplos

She defied her teacher's instructions.

Cô ấy đã **không tuân theo** chỉ dẫn của giáo viên.

He defied the law by crossing the border.

Anh ấy đã **chống lại** pháp luật khi vượt biên giới.

The team defied expectations and won the game.

Đội đã **vượt qua** mọi kỳ vọng và thắng trận.

Against all odds, she defied her illness and recovered.

Trước mọi khó khăn, cô ấy đã **vượt qua** bệnh tật và hồi phục.

The protestors defied the police order to leave the area.

Những người biểu tình đã **không tuân theo** lệnh rời khỏi khu vực của cảnh sát.

He quietly defied his family's wishes by following his own path.

Anh ấy lặng lẽ **chống lại** mong muốn của gia đình và làm theo ý mình.