"deficiency" en Vietnamese
Definición
Thiếu hoặc không đủ một điều gì đó quan trọng hoặc cần thiết, thường được đề cập đến trong lĩnh vực sức khỏe hoặc hoạt động bình thường.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa hoặc khoa học như 'thiếu hụt sắt', không dùng cho những thiếu thốn nhỏ trong đời sống hàng ngày.
Ejemplos
His project failed because of a deficiency in planning.
Dự án của anh ấy thất bại do **thiếu** lên kế hoạch.
Iron deficiency is common in young children.
Thiếu **sắt** thường gặp ở trẻ nhỏ.
Vitamin D deficiency can cause health problems.
**Thiếu hụt** vitamin D có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
The doctor checked for any nutrient deficiency during the exam.
Bác sĩ kiểm tra xem có **thiếu hụt** chất dinh dưỡng nào không trong lúc khám.
They discovered a deficiency in the safety system after the accident.
Sau tai nạn, họ phát hiện một **thiếu sót** trong hệ thống an toàn.
A deficiency of trust can ruin even the strongest relationships.
**Thiếu** lòng tin có thể phá vỡ ngay cả những mối quan hệ bền chặt nhất.