"defiant" in Vietnamese
Definition
Chỉ thái độ hoặc hành động cố ý không tuân theo, dám đối đầu với quyền lực hoặc quy tắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em, học sinh, hoặc người đối đầu quyền lực. Các cụm như 'defiant attitude', 'defiant gesture' rất phổ biến. Nhẹ hơn so với 'rebellious'.
Examples
The defiant child refused to apologize.
Đứa trẻ **thách thức** ấy từ chối xin lỗi.
She gave her teacher a defiant look.
Cô ấy nhìn cô giáo bằng ánh mắt **thách thức**.
Their defiant behavior worried their parents.
Hành vi **ngang ngược** của họ khiến bố mẹ lo lắng.
Even after being warned, he remained defiant and stood his ground.
Ngay cả khi đã bị cảnh báo, anh ấy vẫn **thách thức** và giữ vững lập trường.
With a defiant smile, she challenged the unfair rule.
Với nụ cười **thách thức**, cô ấy đã phản đối quy tắc bất công.
The protesters marched in a defiant manner, refusing to back down.
Những người biểu tình diễu hành một cách **thách thức**, không chịu lùi bước.