"defenseless" in Vietnamese
Definition
Không có khả năng tự bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi nguy hiểm; dễ bị tấn công hoặc gây hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống cảm xúc hoặc nguy hiểm, chỉ người, động vật hoặc vật thể không có khả năng tự vệ. Có thể dùng cho nghĩa bóng, như ‘lập luận không phòng vệ’.
Examples
The baby bird was defenseless against the cat.
Chú chim non hoàn toàn **không phòng vệ** trước con mèo.
The villagers felt defenseless during the storm.
Dân làng cảm thấy **không phòng vệ** trong cơn bão.
The puppy looked defenseless in the big world.
Chú chó con trông thật **không phòng vệ** trong thế giới rộng lớn.
Without her friends, she felt completely defenseless.
Không có bạn bên cạnh, cô ấy cảm thấy hoàn toàn **không phòng vệ**.
The country seems defenseless against cyber attacks.
Đất nước này dường như **không phòng vệ** trước các cuộc tấn công mạng.
He stood there, defenseless, as everyone blamed him.
Anh ấy đứng đó, **không phòng vệ**, khi mọi người đều đổ lỗi cho anh.