"defending" in Vietnamese
Definition
Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị hại, tấn công hoặc chỉ trích. Cũng có thể là đưa ra lý do để ủng hộ ai đó hoặc việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong thể thao, luật pháp, cảm xúc; 'defending against' nghĩa là chống lại điều gì đó, bảo về cho ai/gì cũng thường đi sau động từ này. Không chỉ mang nghĩa bảo vệ về thể chất mà còn cả về mặt tinh thần hay lời nói.
Examples
He is defending his little sister at school.
Anh ấy đang **bảo vệ** em gái nhỏ của mình ở trường.
The lawyer is defending her in court.
Luật sư đang **bảo vệ** cô ấy tại toà án.
Our team is defending the goal well.
Đội chúng tôi đang **bảo vệ** khung thành rất tốt.
She kept defending him, even after everyone else gave up.
Cô ấy vẫn tiếp tục **bảo vệ** anh ta, ngay cả khi mọi người đã bỏ cuộc.
Why are you always defending that decision?
Sao bạn luôn **bảo vệ** quyết định đó vậy?
They're defending their title this season, so the pressure is huge.
Họ đang **bảo vệ** chức vô địch của mình mùa này nên áp lực rất lớn.