Digite qualquer palavra!

"defenders" em Vietnamese

hậu vệngười bảo vệ

Definição

Những người bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm hoặc tấn công. Trong thể thao, 'hậu vệ' là các cầu thủ ngăn đối phương ghi bàn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng được cả ngoài đời thường và trong thể thao, ví dụ bóng đá thì 'hậu vệ' chỉ các cầu thủ phòng thủ. Cũng có thể chỉ người bảo vệ quyền lợi hoặc ý tưởng.

Exemplos

The team's defenders stopped the opponent from scoring.

Các **hậu vệ** của đội đã ngăn không cho đối thủ ghi bàn.

The castle's defenders fought bravely.

Các **người bảo vệ** của lâu đài đã chiến đấu dũng cảm.

Many animal mothers are strong defenders of their babies.

Nhiều bà mẹ động vật là những **người bảo vệ** kiên cường cho con mình.

Our defenders kept blocking every shot—they were unstoppable today!

Các **hậu vệ** của chúng ta liên tục chặn mọi cú sút—họ không thể bị đánh bại hôm nay!

Environmental defenders often risk their lives to protect the planet.

Các **người bảo vệ** môi trường thường liều cả mạng sống để bảo vệ hành tinh.

Chelsea's defenders really stepped up after halftime and shut down the attack.

Các **hậu vệ** của Chelsea đã chơi tốt hơn sau giờ nghỉ và chặn đứng các pha tấn công.