"defendants" in Vietnamese
Definition
Những người bị buộc tội hoặc bị kiện ra tòa và phải tự bào chữa trước cáo buộc hoặc yêu cầu của bên nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tòa án, khác với 'plaintiff' (nguyên đơn).
Examples
The defendants sat quietly in the courtroom.
Các **bị cáo** ngồi yên lặng trong phòng xử án.
The judge asked the defendants to answer the question.
Thẩm phán yêu cầu các **bị cáo** trả lời câu hỏi.
Both defendants said they were innocent.
Cả hai **bị cáo** đều nói mình vô tội.
At the end of the trial, the jury found the defendants not guilty.
Cuối phiên tòa, bồi thẩm đoàn xác định các **bị cáo** vô tội.
The lawyer spoke with all the defendants before the hearing.
Luật sư đã nói chuyện với tất cả các **bị cáo** trước phiên xét xử.
Several defendants decided to change their plea after new evidence appeared.
Một số **bị cáo** quyết định thay đổi lời nhận tội sau khi xuất hiện chứng cứ mới.