Type any word!

"defendant" in Vietnamese

bị cáobị đơn

Definition

Người bị cáo là người hoặc tổ chức bị đưa ra tòa với cáo buộc phạm tội hoặc bị kiện trong một vụ án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ pháp lý, thường xuất hiện trong tin tức và tài liệu tòa án. Phân biệt với 'plaintiff' (người khởi kiện) và 'suspect' (người bị nghi ngờ). 'Bị cáo' dùng trong hình sự, 'bị đơn' dùng trong dân sự.

Examples

The defendant spoke to the judge.

**Bị cáo** đã nói chuyện với thẩm phán.

The defendant said he was not there that night.

**Bị cáo** nói rằng anh ta không có mặt ở đó tối hôm đó.

The company was the defendant in the case.

Công ty là **bị đơn** trong vụ kiện.

The jury didn't seem convinced by the defendant's story.

Bồi thẩm đoàn dường như không bị thuyết phục bởi câu chuyện của **bị cáo**.

The defendant looked nervous as the verdict was read.

**Bị cáo** trông hồi hộp khi bản án được tuyên.

In court, the defendant has the right to remain silent.

Tại tòa, **bị cáo** có quyền giữ im lặng.