"defend" in Vietnamese
Definition
Bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi bị tổn hại, tấn công hoặc chỉ trích. Ngoài ra, còn có nghĩa là bênh vực hay ủng hộ cho ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'defend someone/something', 'defend yourself', 'defend against'. Dùng cho bảo vệ thể chất, trường hợp pháp lý, hoặc trong tranh luận. Trong thể thao là ngăn đối phương ghi bàn.
Examples
Parents should defend their children when they are in danger.
Cha mẹ nên **bảo vệ** con cái khi chúng gặp nguy hiểm.
The lawyer will defend her in court.
Luật sư sẽ **bảo vệ** cô ấy tại tòa.
We need strong walls to defend the city.
Chúng ta cần những bức tường kiên cố để **bảo vệ** thành phố.
I don't agree with her choice, but I'll defend her right to make it.
Tôi không đồng ý với lựa chọn của cô ấy, nhưng tôi sẽ **bảo vệ** quyền lựa chọn đó của cô ấy.
He kept trying to defend himself, but nobody was listening.
Anh ấy cứ cố gắng **bảo vệ** mình, nhưng chẳng ai nghe.
If we want to win, we have to defend better in the second half.
Nếu muốn thắng, chúng ta phải **phòng thủ** tốt hơn ở hiệp hai.