"defence" in Vietnamese
Definition
Sự bảo vệ khỏi tấn công, nguy hiểm hoặc chỉ trích. Cũng có nghĩa là hành động ủng hộ ai đó hoặc đội ngũ ngăn cản đối phương ghi điểm trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'in defence of', 'self-defence', 'national defence'. Dùng nhiều trong thể thao, pháp lý và mang nghĩa bảo vệ. Chính tả Anh-Anh: 'defence', Anh-Mỹ: 'defense'.
Examples
The wall was built for defence.
Bức tường được xây để **phòng thủ**.
She spoke in defence of her friend.
Cô ấy đã lên tiếng **bảo vệ** bạn mình.
Our team has a strong defence.
Đội chúng tôi có **phòng thủ** mạnh.
He said it was self-defence, not an attack.
Anh ấy nói đó là **tự vệ**, không phải tấn công.
In defence of the plan, it could save us a lot of money.
**Bảo vệ** cho kế hoạch này thì nó có thể giúp chúng ta tiết kiệm nhiều tiền.
The defence asked the court to dismiss the case.
**Luật sư bào chữa** đã đề nghị tòa án bác bỏ vụ kiện.