Digite qualquer palavra!

"defeating" em Vietnamese

đánh bạivượt qua

Definição

Chiến thắng ai đó hoặc điều gì đó trong cuộc thi, trận đấu hoặc vượt qua khó khăn, thử thách.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng khi nói về thắng đối thủ, vượt qua thử thách, hoặc cảm xúc như 'defeating fear'. Cụm 'defeating the purpose' là chỉ kết quả ngược lại.

Exemplos

The team is defeating its rivals in the final game.

Đội đang **đánh bại** các đối thủ trong trận chung kết.

She is defeating every challenge that comes her way.

Cô ấy đang **vượt qua** mọi thử thách đến với mình.

They are defeating the enemy in the battle.

Họ đang **đánh bại** kẻ thù trong trận chiến.

The most defeating part was realizing we had to start over.

Phần **nản lòng** nhất là khi nhận ra chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.

He keeps defeating his own fears every day.

Anh ấy luôn **vượt qua** nỗi sợ của chính mình mỗi ngày.

Nothing is more satisfying than defeating a tough opponent.

Không gì thỏa mãn hơn việc **đánh bại** đối thủ mạnh.