"defeat" em Vietnamese
Definição
‘Thất bại’ chỉ việc thua trong thi đấu, tranh cãi, hoặc bầu cử. Là động từ, nó nghĩa là thắng ai đó hoặc một đội khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong thể thao, chính trị, hoặc các cuộc thi. ‘Thất bại’ đi với cụm như ‘chịu thất bại’, còn ‘đánh bại’ trang trọng hơn so với từ giao tiếp thông thường ‘thắng (ai)’.
Exemplos
Our team faced defeat in the final game.
Đội chúng tôi đã gặp **thất bại** trong trận chung kết.
The army could not defeat the enemy.
Quân đội không thể **đánh bại** được kẻ thù.
She did not want to admit defeat.
Cô ấy không muốn thừa nhận **thất bại**.
We were close to defeat, but somehow we turned the game around.
Chúng tôi đã suýt chịu **thất bại**, nhưng bằng cách nào đó đã lật ngược trận đấu.
No one expected the smaller company to defeat its biggest rival.
Không ai ngờ công ty nhỏ lại có thể **đánh bại** đối thủ lớn nhất của mình.
After months of arguing, he finally admitted defeat and asked for help.
Sau nhiều tháng tranh cãi, cuối cùng anh ấy cũng đã thừa nhận **thất bại** và nhờ giúp đỡ.