Type any word!

"decreased" in Vietnamese

đã giảm

Definition

Số lượng, mức độ, hoặc giá trị đã giảm so với trước; là thì quá khứ của 'decrease'.

Usage Notes (Vietnamese)

'decreased' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật (tài chính, khoa học). Hay đi với 'by' để nêu rõ mức giảm ('decreased by 10%'). Không dùng làm danh từ; dùng 'decrease' cho danh từ.

Examples

The temperature decreased last night.

Nhiệt độ **đã giảm** vào tối qua.

Sales decreased after the holiday.

Doanh số **đã giảm** sau kỳ nghỉ.

His energy decreased as he got older.

Năng lượng của anh ấy **đã giảm** khi anh ấy già đi.

After they fixed the leak, our water bill decreased a lot.

Sau khi sửa rò rỉ, hóa đơn nước của chúng tôi **đã giảm** đáng kể.

Attendance at the event decreased because of the bad weather.

Số người tham dự sự kiện **đã giảm** do thời tiết xấu.

My stress decreased a bit after the exam was over.

Căng thẳng của tôi **đã giảm** một chút sau khi thi xong.