Type any word!

"decorator" in Vietnamese

người trang trí

Definition

Một người trang trí là người có công việc thiết kế hoặc thêm các yếu tố trang trí cho căn phòng, ngôi nhà hoặc sự kiện để làm cho đẹp hơn. Từ này cũng có thể chỉ người chuyên sơn hoặc dán giấy dán tường nội thất.

Usage Notes (Vietnamese)

'decorator' thường chỉ người thi công nội thất ('interior decorator'). Ở Anh, từ này có thể chỉ thợ sơn hoặc dán tường. Trong ngành lập trình, nó có nghĩa kỹ thuật khác. Nên chú ý ngữ cảnh.

Examples

The decorator painted the living room blue.

**Người trang trí** đã sơn phòng khách màu xanh dương.

We hired a decorator for our wedding.

Chúng tôi đã thuê một **người trang trí** cho đám cưới của mình.

The decorator added flowers and lights to the hall.

**Người trang trí** đã thêm hoa và đèn vào phòng hội trường.

Our new decorator has a really modern style—you'll love her work.

**Người trang trí** mới của chúng tôi có phong cách rất hiện đại—bạn sẽ thích công việc cô ấy lắm.

If you want your place to look different, maybe call a decorator for some ideas.

Nếu bạn muốn nhà mình khác lạ, có lẽ nên gọi một **người trang trí** để xin ý tưởng.

The decorator completely transformed the old café—it looks amazing now!

**Người trang trí** đã thay đổi hoàn toàn quán cà phê cũ—giờ trông tuyệt vời!